Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tình nghi" (1)
tình nghi
Tiếng Anh
Động từto suspect
Cảnh sát đang tình nghi một người đàn ông về vụ trộm.
The police suspect a man in the theft.
Từ liên quan "tình nghi" (1)
tinh nghịch

Tiếng Anh
Danh từmischievous
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
The child plays mischief with toys.
Cụm từ "tình nghi" (3)
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
The child plays mischief with toys.
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
The suspect hid in the deep forest for several days.
Cảnh sát đang tình nghi một người đàn ông về vụ trộm.
The police suspect a man in the theft.
